Olympiakos Nicosia
Cyprus: Síp
Olympiakos Nicosia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olympiakos Nicosia ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Olympiakos Nicosia là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia không ghi được bàn trong 37% tại Giải Hạng Nhất
Bàn thua
Olympiakos Nicosia để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Olympiakos Nicosia đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympiakos Nicosia đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Olympiakos Nicosia tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Olympiakos Nicosia tại Giải Hạng Nhất
CDG thống kê
Olympiakos Nicosia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olympiakos Nicosia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Kèo Chấp Thống Kê
Olympiakos Nicosia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Olympiakos Nicosia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Olympiakos Nicosia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Hạng Nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olympiakos Nicosia thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia có trung bình 4.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Olympiakos Nicosia thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Olympiakos Nicosia có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Olympiakos Nicosia thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Olympiakos Nicosia có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
Olympiakos Nicosia thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia có trung bình 8.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Olympiakos Nicosia thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Olympiakos Nicosia thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Olympiakos Nicosia có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Olympiakos Nicosia Bàn
| # | Hình thức 1. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 63:17 | 46 | 61 | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 49:22 | 27 | 53 | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 36:22 | 14 | 53 | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 53:24 | 29 | 51 | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 45:27 | 18 | 45 | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 48:26 | 22 | 43 | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | 23:31 | -8 | 34 | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | 31:38 | -7 | 33 | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | 23:33 | -10 | 32 | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | 22:37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | 23:48 | -25 | 26 | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | 25:44 | -19 | 23 | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | 5:67 | -62 | 1 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Division 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 11 | 12 | 10 | 35:40 | -5 | 45 | |
| 2 | 33 | 13 | 5 | 15 | 41:46 | -5 | 44 | |
| 3 | 33 | 12 | 6 | 15 | 31:42 | -11 | 42 | |
| 4 | 33 | 11 | 7 | 15 | 36:44 | -8 | 40 | |
| 5 | 33 | 10 | 10 | 13 | 32:44 | -12 | 40 | |
| 6 | 33 | 10 | 5 | 18 | 31:58 | -27 | 35 | |
| 7 | 33 | 10 | 3 | 20 | 34:53 | -19 | 33 | |
| 8 | 33 | 1 | 2 | 30 | 11:80 | -69 | 5 |
- Relegation
Olympiakos Nicosia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
25 | 187 | - | - | - | - | - | - | |
|
33
Prokopiou K.
|
|
18 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
55
Gomes H.
|
|
30 | 185 | - | 1 | - | - | - | - |